squab pie

/'skwɔb'pai/
Học thuật
Thân thiện
squab pie

A family enjoys a slice of squab pie at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bánh nướng truyền thống của Anh: "squab pie" một món ăn cổ điển, thường một chiếc bánh nướng có nhân thịt các nguyên liệu khác.
    • Bánh nhân thịt chim bồ câu non hoặc thịt cừu: Tên gọi "squab pie" bắt nguồn từ việc món bánh này ban đầu được làm bằng thịt chim bồ câu non (squab). Tuy nhiên, theo thời gian, thịt cừu thường được sử dụng phổ biến hơn để thay thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother makes the best traditional squab pie. ( tôi làm món bánh squab pie truyền thống ngon nhất.)
    • The restaurant's specialty is a rich and flavorful squab pie. (Đặc sản của nhà hàng một chiếc bánh squab pie đậm đà thơm ngon.)
    • We tried squab pie for the first time during our trip to the English countryside. (Chúng tôi lần đầu thử bánh squab pie trong chuyến đi đến vùng nông thôn nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As English as squab pie": Một cách diễn đạt (ít phổ biến) để chỉ điều đó rất đặc trưng của nước Anh, giống như "as English as apple pie".
    • That quaint village festival is as English as squab pie. (Lễ hội làng quyến rũ đó mang đậm chất Anh quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Squab (danh từ): Chim bồ câu non (thường dưới bốn tuần tuổi), được nuôi để lấy thịt.
    • The recipe calls for two squabs. (Công thức yêu cầu hai con chim bồ câu non.)
  • Pie (danh từ): Bánh nướng, thường vỏ nhân mặn hoặc ngọt.
    • She baked an apple pie for dessert. ( ấy đã nướng một chiếc bánh táo cho món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Meat pie (danh từ): Bánh nhân thịt (một thuật ngữ chung chung hơn).
  • Game pie (danh từ): Bánh nhân thịt thú săn (thường thịt thú rừng như thỏ, ).
Thành ngữ liên quan
  • "To eat humble pie": (Thành ngữ) Chấp nhận sự sỉ nhục hoặc xin lỗi một cách nhục nhã. (LƯU Ý: Thành ngữ này nguồn gốc từ "umble pie", một loại bánh nhân thịt nội tạng, không liên quan trực tiếp đến "squab pie", nhưng cấu trúc từ tương tự).
    • After his mistake was exposed, he had to eat humble pie. (Sau khi sai lầm của anh ta bị phát hiện, anh ta phải chịu nhục xin lỗi.)
squab pie

A family enjoys a slice of squab pie at the dinner table.

danh từ
  1. bánh pa- bồ câu; bánh pa- cừu